Menu Đóng

Showing all 4 results

  • Được xếp hạng 5.00 5 sao

    Thông số kĩ thuật
    – Model: JG210
    – Điện áp: 220V / 50Hz
    – Trọng lượng: 45kg
    – Công suất: 0.5KW
    – Chiều cao khổ cắt : 210 mm
    – Vận tốc cưa: 15m / s
    – Kích thước bàn: 400×436 mm
    – Độ dày cắt: 4 ~ 180 mm
    – Kích thước: 520x490x840 mm
    – Chất liệu: thép không rỉ

    Quick View
  • Được xếp hạng 5.00 5 sao

    Thông số kĩ thuật
    – Model: JG210A
    – Điện áp: 220V / 50Hz
    – Trọng lượng: 60kg
    – Công suất: 0.5KW
    – Chiều cao khổ cắt : 210 mm
    – Vận tốc cưa: 15m / s
    – Kích thước bàn: 610×530 mm
    – Độ dày cắt: 4 ~ 180 mm
    – Kích thước: 600x530x970 mm
    – Chất liệu: thép không rỉ

    Quick View
  • Được xếp hạng 5.00 5 sao

    Thông số kĩ thuật
    – Model: JG300
    – Điện áp: 380V / 50Hz
    – Trọng lượng: 100kg
    – Công suất: 15KW
    – Chiều cao khổ cắt : 300 mm
    – Vận tốc cưa: 15m / s
    – Kích thước bàn: 712×662 mm
    – Độ dày cắt: 30-250 mm
    – Kích thước: 780710×1690 mm
    – Chất liệu: Sơn tĩnh điện

    Quick View
  • Được xếp hạng 5.00 5 sao

    Thông số kĩ thuật
    – Model: JG300A
    – Điện áp: 380V / 50Hz
    – Trọng lượng: 100kg
    – Công suất: 1.5KW
    – Chiều cao khổ cắt : 300mm
    – Vận tốc cưa: 15m / s
    – Kích thước bàn: 712x662mm
    – Độ dày cắt: 30 ~ 250mm
    – Kích thước: 780x710x1690mm
    – Chất liệu: thép không rỉ

    Quick View
X